Bản dịch của từ 么人 trong tiếng Việt
么人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Me | ㄇㄜ˙ | m | e | thanh nhẹ |
么人 (Danh từ)
【me rén】
01
Kẻ phản diện, ác tâm, quỷ quyệt và xu nịnh (kẻ hèn hạ, xảo quyệt)
小人,邪僻贪佞之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 么人
me
么
rén
人
Các từ liên quan
么么
么娘
么波
么生
么眇
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【me】【ㄇㄜ˙】【MA】
- Các biến thể:
- 嗎, 幺, 麽
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饃
擵
髍
魹
嬤
謨
橅
磨
藦
䌕
戂
麼
麽
㐃
庅
嚜
麼
麽
葽
幺
腰
约
鴢
䄏
枖
喓
鴁
妖
邀
撽
𠀭
𠂛
乍
𠂩
𠃆
𠂖
𠂽
𠂎
𠂗
𠂴
𠂓
𠃅
𠁾
士
亍
丸
口
刄
兦
𠆤
凡
𠂋
个
尢
什么
怎么
这么
那么
多么
甚么
要么
特么
么么
肿么
