Bản dịch của từ 么娘 trong tiếng Việt

么娘

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Me

ㄇㄜ˙methanh nhẹ

么娘 (Thán từ)

me niáng
01

Chửi thề, lời bỉ báng mang tính oán giận (một dạng tục ngữ/詈语, tương tự như “đồ…” để thốt ra khi căm giận)

1.詈语。表示怨恨﹑愤怒等感情。么,这么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trợ từ biểu thị phán đoán hoặc nhắc nhở, tương tự '' (ví dụ: dùng để bày tỏ suy đoán, đề nghị hoặc làm giảm sắc thái câu nói)

2.语气词。犹吧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 么娘

me

niáng

Các từ liên quan

么么
么人
么波
么生
么眇
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
么
Bính âm:
【me】【ㄇㄜ˙】【MA】
Các biến thể:
嗎, 幺, 麽
Hình thái radical:
⿱,丿,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép