Bản dịch của từ 么生 trong tiếng Việt
么生
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Me | ㄇㄜ˙ | m | e | thanh nhẹ |
么生 (Cụm từ)
【me shēng】
01
Tạm hiểu là “cái gì đó liên quan đến cuộc sống” hay nói chung là “thế nào, ra sao về đời sống” (tương tự ‘cái gì sống/đời sống’ trong văn ngôn)
犹言什么生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 么生
me
么
shēng
生
Các từ liên quan
么么
么人
么娘
么波
么眇
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【me】【ㄇㄜ˙】【MA】
- Các biến thể:
- 嗎, 幺, 麽
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饃
擵
髍
魹
嬤
謨
橅
磨
藦
䌕
戂
麼
麽
㐃
庅
嚜
麼
麽
葽
幺
腰
约
鴢
䄏
枖
喓
鴁
妖
邀
撽
𠀭
𠂛
乍
𠂩
𠃆
𠂖
𠂽
𠂎
𠂗
𠂴
𠂓
𠃅
𠁾
士
亍
丸
口
刄
兦
𠆤
凡
𠂋
个
尢
什么
怎么
这么
那么
多么
甚么
要么
特么
么么
肿么
