Bản dịch của từ 么眇 trong tiếng Việt

么眇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Me

ㄇㄜ˙methanh nhẹ

么眇 (Tính từ)

me miǎo
01

Nhỏ bé, rất mảnh; cũng chỉ người thấp kém, hèn mọn (Hán-Việt: mâu miểu/thiểu mẫn ý nhỏ bé)

细小。亦指卑微的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 么眇

me

miǎo

Các từ liên quan

么么
么人
么娘
么波
么生
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
么
Bính âm:
【me】【ㄇㄜ˙】【MA】
Các biến thể:
嗎, 幺, 麽
Hình thái radical:
⿱,丿,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép