Bản dịch của từ 么篇 trong tiếng Việt

么篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Me

ㄇㄜ˙methanh nhẹ

么篇 (Danh từ)

me piān
01

曲牌曲子中与前一支相同的下一支曲目北曲称么篇”,南曲称前腔”。也有解释为后篇的简称

散曲或剧曲中,曲牌相同的曲子,可以连用;下一支曲牌与上一支相同的,北曲中称为「么篇」,南曲中称为「前腔」。一说么为后的简写,么篇即后篇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 么篇

me

piān

么
Bính âm:
【me】【ㄇㄜ˙】【MA】
Các biến thể:
嗎, 幺, 麽
Hình thái radical:
⿱,丿,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép