Bản dịch của từ 么道 trong tiếng Việt

么道

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Me

ㄇㄜ˙methanh nhẹ

么道 (Liên từ)

me dào
01

表示转述或引出说法犹言这样说如此说”,相当于这么说/这么一说

犹言如此说﹑这样说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 么道

me

dào

Các từ liên quan

么么
么人
么娘
么波
么生
么
Bính âm:
【me】【ㄇㄜ˙】【MA】
Các biến thể:
嗎, 幺, 麽
Hình thái radical:
⿱,丿,厶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép