Bản dịch của từ 么那 trong tiếng Việt
么那
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Me | ㄇㄜ˙ | m | e | thanh nhẹ |
么那 (Đại từ)
【me nà】
01
Từ nghi vấn (dùng hỏi; tương đương “thế nào/như thế nào” trong câu hỏi cổ/như cầu hỏi ngắn)
疑问词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 么那
me
么
nà
那
Các từ liên quan
么么
么人
么娘
么波
么生
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
- Bính âm:
- 【me】【ㄇㄜ˙】【MA】
- Các biến thể:
- 嗎, 幺, 麽
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,厶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饃
擵
髍
魹
嬤
謨
橅
磨
藦
䌕
戂
麼
麽
㐃
庅
嚜
麼
麽
葽
幺
腰
约
鴢
䄏
枖
喓
鴁
妖
邀
撽
𠀭
𠂛
乍
𠂩
𠃆
𠂖
𠂽
𠂎
𠂗
𠂴
𠂓
𠃅
𠁾
士
亍
丸
口
刄
兦
𠆤
凡
𠂋
个
尢
什么
怎么
这么
那么
多么
甚么
要么
特么
么么
肿么
