Bản dịch của từ 义 trong tiếng Việt
义
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义 (Danh từ)
【yì】
01
Chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
正义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình nghĩa; tình (quan hệ)
旧指合乎伦理道德的人际关系;今指人与人之间的感情联系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ý nghĩa; nghĩa
意义
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Họ Nghĩa
姓
Ví dụ
义 (Tính từ)
【yì】
01
Nuôi
因抚养或拜认而成为亲属的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhân tạo; giả tạo; giả
人工制造的 (人体的部分)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đúng đắn; chính nghĩa
符合正义或大众利益的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tình nguyên viên; từ thiện; tự nguyện
个人不获取报酬,所得收入用于公益事业的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
