Bản dịch của từ 义不反顾 trong tiếng Việt

义不反顾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义不反顾 (Cụm từ)

yì bù fǎn gù
01

秉义直前,决不回顾退缩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义不反顾

fǎn

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép