Bản dịch của từ 义不容辞 trong tiếng Việt
义不容辞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义不容辞 (Tính từ)
【yì bù róng cí】
01
Không thể từ chối vì lẽ phải; về mặt đạo đức không được phép thoái thác (phải làm, không thể chối từ)
容:允许;辞:推托。道义上不允许推辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义不容辞
yì
义
bù
不
róng
容
cí
辞
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
容与
容乞
容人
容仪
容众
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
