Bản dịch của từ 义主 trong tiếng Việt

义主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义主 (Danh từ)

yì zhǔ
01

1.行合于义的霸主。

Ví dụ
02

Người bỏ tiền khắc bia (người tài trợ để khắc và dựng bia kỷ niệm)

2.旧指出钱刻碑的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义主

zhǔ

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép