ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义主
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
1.行合于义的霸主。
Người bỏ tiền khắc bia (người tài trợ để khắc và dựng bia kỷ niệm)
2.旧指出钱刻碑的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
义
zhǔ
主
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép