Bản dịch của từ 义乌兵 trong tiếng Việt
义乌兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义乌兵 (Danh từ)
【yì wū bīng】
01
Binh lính địa phương xuất thân từ huyện 义乌 thời Minh, nổi tiếng gan dạ, hung mãnh (lính quê 义乌 của triều Minh).
明代义乌籍的乡兵,以慓悍着称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义乌兵
yì
义
wū
乌
bīng
兵
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
