ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义众
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Lực lượng dân binh tự nguyện của các châu, quận, hương ở thời Nam-Bắc triều (quân tự tuyển, tự đóng góp)
南北朝时州郡乡里自募之兵。
yì
义
zhòng
众
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép