Bản dịch của từ 义众 trong tiếng Việt

义众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义众 (Danh từ)

yì zhòng
01

Lực lượng dân binh tự nguyện của các châu, quận, hương ở thời Nam-Bắc triều (quân tự tuyển, tự đóng góp)

南北朝时州郡乡里自募之兵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义众

zhòng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
众万
众下
众世
众中
众书
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép