Bản dịch của từ 义例 trong tiếng Việt

义例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义例 (Danh từ)

yì lì
01

Ví dụ để giải thích nghĩa lý; tấm gương minh họa lý lẽ (ví dụ minh hoạ cho một nguyên tắc hoặc đạo lý).

1.阐明义理的事例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.着书的主旨和体例。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义例

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép