ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义侣
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Bạn đồng nghĩa khí, bạn trung nghĩa; người bạn cùng giữ lễ nghĩa và chính nghĩa
信守节义的伙伴。
yì
义
lǚ
侣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép