ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义信
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Giữ lễ nghĩa và tín nghĩa; có lý, giữ lời, đáng tin (tôn trọng đạo nghĩa và giữ chữ tín)
持义守信。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
xìn
信
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép