Bản dịch của từ 义关 trong tiếng Việt

义关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义关 (Danh từ)

yì guān
01

Cửa ngõ dẫn tới đạo lý, con đường vào chỗ lý lẽ, nghĩa tình (chỉ lối hiểu hoặc tiếp cận ý nghĩa chính đáng)

谓通向义理的门户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义关

guān

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
关上
关东
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép