ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义关
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Cửa ngõ dẫn tới đạo lý, con đường vào chỗ lý lẽ, nghĩa tình (chỉ lối hiểu hoặc tiếp cận ý nghĩa chính đáng)
谓通向义理的门户。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
义
guān
关
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép