Bản dịch của từ 义养 trong tiếng Việt

义养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义养 (Động từ)

yì yǎng
01

Hiếu dưỡng, nuôi dưỡng cha mẹ khi về già (làm việc hiếu thảo bằng cách chăm sóc, nuôi dưỡng bố mẹ)

谓善养父母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义养

yǎng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
养不大
养世
养中
养乏
养乐
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép