ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义分
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
2.泛指一般的情分。
1.合乎道义的情分。
yì
义
fēn
分
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép