Bản dịch của từ 义刑 trong tiếng Việt
义刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义刑 (Danh từ)
【yì xíng】
01
Từ cổ chỉ “dáng vẻ, hình thức” (tương đương “仪型”), nghĩa nhắm đến kiểu mạo, tư thế; ít dùng hiện đại
1.同“仪型”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khuôn mẫu; điển hình; tấm gương (mang nghĩa đạo đức hoặc mẫu mực để noi theo)
2.楷模;典范。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义刑
yì
义
xíng
刑
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
