Bản dịch của từ 义刑义杀 trong tiếng Việt

义刑义杀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义刑义杀 (Tính từ)

yì xíng yì shā
01

Xử đúng người đúng tội; trừng phạt công bằng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义刑义杀

xíng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép