Bản dịch của từ 义利之辨 trong tiếng Việt

义利之辨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义利之辨 (Danh từ)

yì lì zhī biàn
01

Tranh luận về 'nghĩa' và 'lợi' — mâu thuẫn giữa hành vi đạo đức (, nghĩa) và lợi ích vật chất (, lợi); khái niệm lịch sử-philosophical trong Trung Quốc cổ đại về nên đặt nghĩa hay lợi lên trước.

中国古代关于道德行为与物质利益的关系问题的争辩。义,指思想行为符合一定的道德标准;利,指利益、功利。孔子重义轻利,反对不讲道德而获得富贵,把义利两者分离。韩非则注重功利,认为人与人之间首先是利害关系。在中国封建社会中,儒家重义轻利的道义论基本上占据着统治地位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义利之辨

zhī

biàn

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
之个
之乎者也
之任
之前
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép