ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义剑
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Đội nghĩa binh; cuộc khởi nghĩa/chiến đấu tự phát vì nghĩa (người lính nghĩa, lực lượng nghĩa quân)
犹义兵或义战。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yì
义
jiàn
剑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép