ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义务兵役
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Nghĩa vụ quân sự
国家规定的公民必须履行的一定期限的军事义务的制度
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
wù
务
bīng
兵
役
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép