Bản dịch của từ 义务兵役制 trong tiếng Việt
义务兵役制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义务兵役制 (Danh từ)
【yì wù bīng yì zhì】
01
Chế độ nghĩa vụ quân sự
公民依照法律在一定年龄内有服一定期限兵役义务的制度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义务兵役制
yì
义
wù
务
bīng
兵
yì
役
zhì
制
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
务光
务农
务农息民
务外
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
役丁
役事
役人
役令
役作
制一
制世
制中
制举
制举业
