Bản dịch của từ 义勇军 trong tiếng Việt
义勇军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义勇军 (Danh từ)
【yì yǒng jūn】
01
Nghĩa dũng quân; nghĩa quân; nghĩa binh
人民为了抗击侵略者自愿组织起来的军队特指中国抗日时期人民自动组织起来的一种抗日武装
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义勇军
yì
义
yǒng
勇
jūn
军
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
勇丁
勇于
勇于私斗,怯于公愤
勇于自责
勇健
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
