ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义台
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Bục/đài dùng trong cổ đại để hành lễ; bục lễ (Hán Việt: nghĩa là 'đài' để làm nghi lễ)
古代行礼仪之台。
yì
义
tái
台
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép