Bản dịch của từ 义味 trong tiếng Việt

义味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义味 (Danh từ)

yì wèi
01

Ý vị, hứng thú và phong vị trong một bài văn (cảm xúc, dụng ý làm người đọc thấy thú vị)

文章的意味和情趣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义味

wèi

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép