ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义和
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
nghĩa khí, tình bằng hữu và hoà thuận giữa người với người (chỉ sự trọng nghĩa, ăn ở hòa thuận)
语本《左传.襄公九年》:“利,义之和也。”后以“义和”指讲义气,彼此和睦。
yì
义
hé
和
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép