Bản dịch của từ 义嘴笛 trong tiếng Việt
义嘴笛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义嘴笛 (Danh từ)
【yì zuǐ dí】
01
Xem 义觜笛 — có vẻ là tên gọi một loại sáo/diều miệng (từ cổ hoặc biến thể chữ); không phổ biến, thường là danh từ chỉ nhạc cụ thổi bằng miệng
见“义觜笛”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义嘴笛
yì
义
zuǐ
嘴
dí
笛
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
笛卡儿坐标
笛子
