Bản dịch của từ 义嘴笛 trong tiếng Việt

义嘴笛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义嘴笛 (Danh từ)

yì zuǐ dí
01

Xem 义觜笛 — có vẻ là tên gọi một loại sáo/diều miệng (từ cổ hoặc biến thể chữ); không phổ biến, thường là danh từ chỉ nhạc cụ thổi bằng miệng

见“义觜笛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义嘴笛

zuǐ

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
笛卡儿坐标
笛子
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép