ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义地
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Nghĩa địa; bãi tha ma
旧时埋葬穷人的公共墓地也指由私人或团体购置,专为埋葬一般同乡、团体成员及其家属的墓地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
dì
地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép