Bản dịch của từ 义地 trong tiếng Việt

义地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义地 (Danh từ)

yì dì
01

Nghĩa địa; bãi tha ma

旧时埋葬穷人的公共墓地也指由私人或团体购置,专为埋葬一般同乡、团体成员及其家属的墓地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义地

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép