ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义夫
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
2.情专的男子。
1.坚守大义的人。
yì
义
fū
夫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép