ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义夫节妇
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
指忠义气节双全的夫妇。
yì
义
fū
夫
jié
节
fù
妇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép