Bản dịch của từ 义子 trong tiếng Việt
义子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义子 (Danh từ)
【yì zǐ】
01
Khế tử; Con nuôi
指被收养的孩子,通常是为了继承家业或传宗接代而收养的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghĩa tử; con nuôi; con đỡ đầu
认领而非亲生的儿子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义子
yì
义
zi
子
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
