ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义孝
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
谓为非亲属的死者服孝。
yì
义
xiào
孝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép