ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义岁
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Năm mưa thuận gió hòa; năm tốt lành, thời tiết thuận lợi cho mùa màng (Hán-Việt: nghĩa vụ?).
风调雨顺的年岁。
yì
义
suì
岁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép