Bản dịch của từ 义帝 trong tiếng Việt
义帝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义帝 (Danh từ)
【yì dì】
01
Tước hiệu lịch sử: “Nghĩa đế” — danh xưng giả lập do vạn dân tôn xưng (không phải hoàng đế thực quyền)
犹假帝。《史记.项羽本纪》:“项王使人致命怀王。怀王曰:‘如约。’乃尊怀王为义帝。”明杨慎《丹铅总录.史籍.义帝》:“项羽立楚王孙心为帝,以从民望。不曰楚帝,而曰义帝,犹义父义子之称。”明谢肇淛《文海披沙》:“项羽尊怀王为义帝,犹假帝也。”一说,众所尊戴者曰义,故称义帝。见宋洪迈《容斋随笔.人物以义为名》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义帝
yì
义
dì
帝
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
