Bản dịch của từ 义庄 trong tiếng Việt
义庄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义庄 (Danh từ)
【yì zhuāng】
01
Nhà xã hội/địa điểm tạm đặt quan tài do làng/đồng hương góp tiền xây, nơi tạm an táng trước khi chôn
2.地方或同乡聚资修建的暂厝棺木的处所。
Ví dụ
02
Vườn/điền do dòng họ lập để nuôi dưỡng, cấp dưỡng cho người nghèo hoặc người trong họ (tương tự điền sản họ tộc).
1.旧时族中所置的赡济族人的田庄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义庄
yì
义
zhuāng
庄
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
