Bản dịch của từ 义弟 trong tiếng Việt
义弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义弟 (Danh từ)
【yì dì】
01
Người em trong đạo phải, tức em nuôi — Tiếng gọi người bạn thân, nhỏ tuổi hơn mình, coi như em; nghĩa đệ; Em trai nuôi; em trai kết nghĩa
义弟是指在中国文化中,两个没有血缘关系的人通过仪式或约定成为兄弟,彼此之间有着深厚的情谊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义弟
yì
义
dì
弟
