Bản dịch của từ 义形 trong tiếng Việt

义形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义形 (Danh từ)

yì xíng
01

Từ ghép chỉ “ý dạng/kiểu thức” (chỉ hình thức, mẫu mã; ghi chú: 义形 仪型”,thuật ngữ ít dùng)

同“仪型”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义形

xíng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
形上
形下
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép