Bản dịch của từ 义形 trong tiếng Việt
义形
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义形 (Danh từ)
【yì xíng】
01
Từ ghép chỉ “ý dạng/kiểu thức” (chỉ hình thức, mẫu mã; ghi chú: 义形 同 “仪型”,thuật ngữ ít dùng)
同“仪型”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义形
yì
义
xíng
形
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
形上
形下
