ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义征
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Nghĩa vụ nhập ngũ tự nguyện thời Đường; loại lính tuyển mộ (tự nguyện) có địa vị cao hơn lính thường
谓自愿应征。唐初与府兵制兼行的募兵的一种,其身份高于一般募兵。
yì
义
zhēng
征
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép