ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义怀
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Lòng/ tâm niệm chính nghĩa; tấm lòng vì công lý
正义的心怀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
huái
怀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép