ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义手
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
断手者所装的假手。
yì
义
shǒu
手
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép