Bản dịch của từ 义捐 trong tiếng Việt

义捐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义捐 (Danh từ)

yì juān
01

Tiền hoặc hiện vật được quyên góp cho công ích, từ thiện (từ Hán Việt: = nghĩa, = quyên)

为资助公益事业而捐献的财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义捐

juān

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép