Bản dịch của từ 义政 trong tiếng Việt

义政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义政 (Danh từ)

yì zhèng
01

Chính trị lấy đạo nghĩa làm thuyết phục; cai trị bằng lý lẽ, đạo đức (ý chí: dùng “nghĩa” để thuyết phục dân chúng)

以义服人的政治。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义政

zhèng

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
政主
政乱
政争
政事
政事堂
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép