ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义故
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
以恩义相结的故旧。
yì
义
gù
故
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép