ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
义断
Bảng phân tích âm vị 义
Yì
Công tâm phân xử, quyết định một việc theo lẽ phải (không thiên vị)
秉公断事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
义
duàn
断
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép