Bản dịch của từ 义断恩绝 trong tiếng Việt

义断恩绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义断恩绝 (Tính từ)

yì duàn ēn jué
01

Tình nghĩa đã断绝 hoàn toàn; ân sâu nghĩa nặng bị cắt đứt, không còn quan hệ tình cảm hay ân tình.

义:情义;恩:恩情。指情谊完全决裂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义断恩绝

duàn

ēn

jué

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
断七
断乎
断乎不可
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép