Bản dịch của từ 义方之训 trong tiếng Việt

义方之训

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

义方之训 (Tính từ)

yì fāng zhī xùn
01

Nghĩa phương chi huấn; lời dạy về đạo lý làm người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义方之训

fāng

zhī

xùn

Các từ liên quan

义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
方丈
方丈室
之个
之乎者也
之任
之前
训义
义
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHĨA】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép