Bản dịch của từ 义旅 trong tiếng Việt
义旅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
义旅 (Danh từ)
【yì lǚ】
01
Lữ đoàn tình nguyện: Một đội hoặc lữ đoàn trong một sư đoàn tình nguyện, quân tình nguyện (thuật ngữ cổ dùng để tổ chức quân nổi dậy), là đội hình cấp lữ đoàn của quân nổi dậy.
犹义师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 义旅
yì
义
lǚ
旅
Các từ liên quan
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
